Belanja di App banyak untungnya:
apa itu premis->Tiền tại ngoại là bản dịch của "Jaminan" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Saya menjamin hidup saya di atasnya. ↔ Tôi đảm bảo bằng tính mạng mình.
apa itu premis->apa itu premis | Jaminan trong Ting Vit dch Ting Indonesia